Hàng Made in Vietnam: Phải Đạt 30% Giá Trị Nội Địa Từ 2027

Hàng Made in Vietnam: Phải Đạt 30% Giá Trị Nội Địa Từ 2027
Tóm tắt bài viết bằng AI
Chọn một trợ lý AI để tóm tắt nhanh nội dung bài viết này.

Từ 01/01/2027, hàng Made in Vietnam lưu thông trong nước phải đáp ứng tiêu chí xuất xứ theo Nghị định 384/2026/NĐ-CP: hoặc có xuất xứ thuần túy, hoặc trải qua công đoạn gia công chế biến cuối cùng tại Việt Nam và đạt một trong hai tiêu chí — chuyển đổi mã số hàng hóa, hoặc hàm lượng giá trị Việt Nam (VVC) từ 30% trở lên. Công đoạn gia công đơn giản không đủ để ghi “sản xuất tại Việt Nam”.

Tóm tắt nhanh

  • Văn bản mới: Nghị định 384/2026/NĐ-CP quy định cách xác định xuất xứ Việt Nam cho hàng hóa sản xuất, lưu thông trong nước; hiệu lực từ 01/01/2027.
  • Ngưỡng 30%: hàng không thuần túy được coi là hàng Made in Vietnam khi đạt tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa, hoặc hàm lượng giá trị Việt Nam (VVC) tối thiểu 30%.
  • Cách tính VVC: theo công thức trực tiếp hoặc gián tiếp dựa trên trị giá xuất xưởng (EXW); doanh nghiệp chọn một công thức cho mỗi năm tài chính (công thức chi tiết đối chiếu văn bản gốc).
  • Điểm mới: trị giá bao bì gắn liền sản phẩm được tính vào VVC; với hàng công nghệ thông tin, công đoạn R&D, thiết kế, lập trình tại Việt Nam được tính vào VVC.
  • Công đoạn đơn giản không tính: chỉ lắp ráp, đóng gói, dán nhãn, pha loãng… không đủ để hàng có xuất xứ Việt Nam.
  • Chuyển tiếp: hàng đã ghi nhãn xuất xứ Việt Nam theo quy định trước đó được dùng nhãn cũ đến hết hạn sử dụng của sản phẩm.

1. Nghị định 384/2026 thay đổi gì về hàng Made in Vietnam?

Lần đầu Việt Nam có văn bản quy phạm pháp luật quy định cách xác định xuất xứ cho hàng sản xuất, lưu thông trong nước, thay vì chỉ có quy tắc xuất xứ cho hàng xuất nhập khẩu. Trước Nghị định 384/2026/NĐ-CP, việc ghi “Made in Vietnam” trên hàng bán nội địa chủ yếu dựa trên tự khai, chưa có tiêu chí thống nhất.

Hàng Made in Vietnam (hàng hóa có xuất xứ Việt Nam – hàng được sản xuất hoặc gia công, chế biến cuối cùng tại Việt Nam đạt tiêu chí xuất xứ): là hàng được phép ghi nhãn “sản xuất tại Việt Nam”, “hàng hóa của Việt Nam” hoặc tương đương khi lưu thông trong nước.

Bốn thay đổi đáng chú ý nhất:

  • Có tiêu chí định lượng rõ ràng: hàm lượng giá trị Việt Nam (VVC) tối thiểu 30% hoặc chuyển đổi mã số hàng hóa.
  • Phân biệt xuất xứ thuần túy và không thuần túy: hàng nuôi trồng, khai thác hoàn toàn tại Việt Nam được coi là thuần túy; hàng dùng nguyên liệu nhập khẩu phải xét tiêu chí.
  • Loại trừ công đoạn gia công đơn giản: chỉ đóng gói, dán nhãn, lắp ráp đơn giản không tạo xuất xứ Việt Nam.
  • Doanh nghiệp tự chịu trách nhiệm: phải chứng minh xuất xứ khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu.

Chi tiết văn bản xem tại cổng thông tin Chính phủ: Quy định xác định xuất xứ Việt Nam đối với hàng hóa sản xuất, lưu thông trong nước.

2. Khi nào hàng được coi là có xuất xứ Việt Nam?

Hàng có xuất xứ Việt Nam khi thuộc một trong hai nhóm: xuất xứ thuần túy, hoặc không thuần túy nhưng đạt tiêu chí gia công chế biến. Nhóm không thuần túy là nơi doanh nghiệp hay vướng nhất vì liên quan nguyên liệu nhập khẩu.

Nhóm Điều kiện Ví dụ
Xuất xứ thuần túy Nuôi trồng, thu hoạch, khai thác hoàn toàn tại Việt Nam Nông sản, khoáng sản trong nước
Không thuần túy Gia công, chế biến cuối cùng tại Việt Nam và đạt chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc VVC ≥ 30% Hàng dùng linh kiện, nguyên liệu nhập khẩu
Không đủ xuất xứ Chỉ qua công đoạn gia công đơn giản Nhập nguyên chiếc rồi dán nhãn, đóng gói lại

Với hàng không thuần túy, doanh nghiệp chỉ cần đạt một trong hai tiêu chí (chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc VVC ≥ 30%), không bắt buộc cả hai, trừ khi văn bản quy định riêng cho mặt hàng đặc thù. Nguyên tắc chung về xác định xuất xứ xem tại quy trình xác định xuất xứ hàng hóa 6 bước.

3. Cách tính hàm lượng giá trị Việt Nam (VVC) 30%

Cách tính hàm lượng giá trị Việt Nam VVC 30%
Cách tính hàm lượng giá trị Việt Nam VVC 30%

Hàm lượng giá trị Việt Nam (VVC) được tính theo công thức trực tiếp hoặc gián tiếp dựa trên trị giá xuất xưởng EXW, và đạt chuẩn khi từ 30% trở lên. Doanh nghiệp chọn một công thức áp dụng cho mỗi năm tài chính.

VVC (Vietnamese Value Content – hàm lượng giá trị Việt Nam): là tỷ lệ phần giá trị được tạo ra tại Việt Nam trong trị giá sản phẩm, dùng làm căn cứ xác định xuất xứ.

Công thức Cách tính (nguyên tắc) Ghi chú
Trực tiếp Dựa trên trị giá nguyên liệu, chi phí có xuất xứ Việt Nam so với trị giá EXW Phù hợp khi bóc tách được giá trị nội địa
Gián tiếp Lấy trị giá EXW trừ trị giá nguyên liệu không có xuất xứ Việt Nam, chia cho trị giá EXW Phù hợp khi dễ xác định nguyên liệu nhập khẩu

Công thức cụ thể và cách xác định trị giá EXW cần đối chiếu đúng điều khoản của Nghị định 384/2026/NĐ-CP trước khi áp dụng cho hồ sơ thực tế. Hai điểm mới cần lưu ý: trị giá bao bì gắn liền sản phẩm được tính vào VVC; với hàng công nghệ thông tin, các công đoạn R&D, thiết kế, lập trình, kiểm thử phần mềm thực hiện tại Việt Nam được tính vào giá trị nội địa.

3.1. Ví dụ minh họa (số liệu giả định)

Một sản phẩm có trị giá EXW 1.000.000 đồng, trong đó nguyên liệu nhập khẩu 600.000 đồng. Theo công thức gián tiếp: VVC = (1.000.000 − 600.000) / 1.000.000 = 40%. Sản phẩm đạt ngưỡng 30% nên được coi là hàng Made in Vietnam theo tiêu chí VVC. Đây là số liệu giả định để minh họa công thức, không phản ánh một mặt hàng cụ thể.

Chưa chắc sản phẩm của mình có đủ 30% hàm lượng giá trị Việt Nam để ghi nhãn Made in Vietnam? Gửi cơ cấu nguyên liệu và trị giá xuất xưởng để Khai Báo Hải Quan Lê Nguyễn rà tiêu chí xuất xứ, tính thử VVC và chuẩn bị hồ sơ chứng minh. Xem dịch vụ chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) hoặc nhắn Zalo 0902 916 031.

4. Tiêu chí chuyển đổi mã số và công đoạn không được tính

Tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa yêu cầu sản phẩm cuối cùng có mã HS khác với nguyên liệu nhập khẩu ở cấp độ quy định. Đây là lựa chọn thay thế cho VVC khi quá trình sản xuất làm thay đổi bản chất hàng hóa, giúp hàng Made in Vietnam đạt xuất xứ mà không cần tính tỷ lệ giá trị.

Các công đoạn gia công, chế biến đơn giản không đủ để tạo xuất xứ Việt Nam, kể cả khi đạt con số VVC trên giấy:

  • Bảo quản, đóng gói, chia nhỏ: đóng gói lại, dán nhãn, chia lô không tạo xuất xứ.
  • Lắp ráp đơn giản: ghép các bộ phận rời thành sản phẩm mà không qua chế biến thực chất.
  • Pha loãng, trộn đơn giản: pha với nước hoặc chất khác không làm thay đổi bản chất.
  • Làm sạch, phân loại, lau chùi: các thao tác hoàn thiện bề mặt đơn thuần.

Mã HS dùng để xét tiêu chí chuyển đổi là mã dự kiến do doanh nghiệp tự xác định và chịu trách nhiệm; khi chưa chắc nên xin xác định trước mã số hoặc hỏi cơ quan hải quan. Cách tra cứu và xác định mã HS tương tự khi làm C/O xem tại giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa: ai cấp và chọn form nào.

5. Ai bị ảnh hưởng và cần làm gì trước 2027?

Doanh nghiệp sản xuất, gia công, đóng gói hàng bán nội địa có ghi nhãn Made in Vietnam là nhóm chịu tác động trực tiếp. Hàng dùng nhiều nguyên liệu nhập khẩu cần rà lại sớm để biết còn đủ tiêu chí hay không.

Checklist chuẩn bị:

  • Rà danh mục sản phẩm đang ghi Made in Vietnam: xác định mặt hàng nào dùng nguyên liệu nhập khẩu.
  • Tính thử VVC hoặc kiểm tra chuyển đổi mã số: chọn tiêu chí phù hợp với cơ cấu giá thành.
  • Lưu hồ sơ chứng minh: hóa đơn, chứng từ nguyên liệu, bảng tính giá thành, định mức.
  • Chuẩn bị phương án nhãn: nếu không đạt tiêu chí, điều chỉnh nhãn cho đúng để tránh bị coi là giả mạo xuất xứ.

5.1. Tiêu chí tự làm hay thuê tư vấn xuất xứ

  • Nếu hàng xuất xứ thuần túy, cơ cấu giá thành đơn giản → tự làm, vì dễ chứng minh.
  • Nếu hàng dùng nhiều nguyên liệu nhập khẩu, nhiều mã → thuê tư vấn, vì tính VVC và chọn tiêu chí dễ sai.
  • Nếu đang xuất khẩu và bán nội địa song song → thuê tư vấn để đồng bộ hồ sơ xuất xứ cả hai chiều, vì rủi ro bị truy vấn cao.

6. Rủi ro giả mạo xuất xứ và nhầm lẫn thường gặp

Ghi Made in Vietnam khi hàng không đạt tiêu chí có thể bị coi là giả mạo xuất xứ và bị xử phạt nặng. Nhầm lẫn phổ biến đến từ việc hiểu sai công đoạn nào tạo xuất xứ.

Nhầm lẫn Hậu quả Cách tránh
Nhập nguyên chiếc rồi dán nhãn Made in Vietnam Bị coi là giả mạo xuất xứ, xử phạt Chỉ ghi khi đạt tiêu chí gia công chế biến
Tính VVC gộp cả chi phí không được tính Tỷ lệ ảo, không đạt khi hậu kiểm Tính đúng theo công thức và trị giá EXW
Nhầm quy tắc xuất xứ hàng xuất khẩu với hàng nội địa Áp sai tiêu chí Dùng đúng Nghị định 384/2026 cho hàng lưu thông trong nước
Không lưu hồ sơ chứng minh Không giải trình được khi bị kiểm tra Lưu hóa đơn, định mức, bảng tính giá thành

Mức xử phạt với hành vi giả mạo xuất xứ Việt Nam xem tại xử phạt giả mạo xuất xứ Việt Nam tới 100 triệu; quy định ghi nhãn và xuất xứ trên hàng hóa xem tại nhãn hàng hóa nhập khẩu và xuất xứ.

Tiêu chí xác định xuất xứ Việt Nam theo Nghị định 384/2026
Tiêu chí xác định xuất xứ Việt Nam theo Nghị định 384/2026

7. Câu hỏi thường gặp về hàng Made in Vietnam

Từ khi nào hàng phải đạt 30% để ghi Made in Vietnam?

Từ 01/01/2027, theo Nghị định 384/2026/NĐ-CP. Hàng không có xuất xứ thuần túy phải đạt tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc hàm lượng giá trị Việt Nam (VVC) tối thiểu 30%.

Hàm lượng giá trị Việt Nam 30% tính thế nào?

Tính theo công thức trực tiếp hoặc gián tiếp dựa trên trị giá xuất xưởng EXW. Doanh nghiệp chọn một công thức cho mỗi năm tài chính. Công thức chi tiết xem ở mục 3.

Nhập hàng nguyên chiếc rồi dán nhãn có được ghi Made in Vietnam không?

Không. Công đoạn đóng gói, dán nhãn, lắp ráp đơn giản không tạo xuất xứ Việt Nam. Ghi nhãn khi không đạt tiêu chí có thể bị coi là giả mạo xuất xứ và xử phạt.

Quy định này áp dụng cho hàng xuất khẩu hay nội địa?

Nghị định 384/2026/NĐ-CP áp dụng cho hàng sản xuất, lưu thông trong nước. Hàng xuất khẩu theo quy tắc xuất xứ của hiệp định thương mại và quy định C/O riêng.

Hàng đang ghi Made in Vietnam theo nhãn cũ có phải đổi không?

Không bắt buộc đổi ngay. Hàng đã ghi nhãn xuất xứ Việt Nam theo quy định trước đó được dùng nhãn cũ đến hết hạn sử dụng của sản phẩm theo điều khoản chuyển tiếp.

Bao bì có được tính vào hàm lượng giá trị Việt Nam không?

Có. Trị giá bao bì gắn liền với sản phẩm được tính vào VVC. Với hàng công nghệ thông tin, công đoạn R&D, thiết kế, lập trình tại Việt Nam cũng được tính vào giá trị nội địa.

8. Kết luận

Hàng Made in Vietnam từ 01/01/2027 phải đạt xuất xứ thuần túy, hoặc chuyển đổi mã số hàng hóa, hoặc hàm lượng giá trị Việt Nam từ 30% trở lên theo Nghị định 384/2026/NĐ-CP. Việc nên làm ngay là rà danh mục sản phẩm, tính thử VVC và lưu đủ hồ sơ chứng minh trước khi quy định có hiệu lực.

Biên soạn: Minh Châu — Chuyên viên khai báo hải quan, 8 năm kinh nghiệm. Cập nhật: 13/10/2026.

NA
Tác giả
Nguyen Anh

Để lại một bình luận

Zalo