Gia công và sản xuất xuất khẩu đều là loại hình nhập nguyên liệu để làm hàng xuất, nhưng khác nhau ở gốc: ai sở hữu nguyên liệu và sản phẩm. Khác biệt đó kéo theo loại hình hải quan, chính sách thuế và cách quyết toán khác nhau — chọn sai là bị bác loại hình, truy thu thuế. Bài viết so sánh 4 khác biệt cốt lõi và cách chọn đúng.
Tóm tắt nhanh
- Gia công: nguyên liệu và sản phẩm thuộc thương nhân nước ngoài, doanh nghiệp Việt chỉ nhận phí gia công; loại hình nhập E21, xuất E23/E42.
- Sản xuất xuất khẩu (SXXK): doanh nghiệp tự mua nguyên liệu, tự sở hữu sản phẩm, doanh thu là bán hàng; loại hình nhập E31, xuất E62.
- Cả hai được miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu theo Luật Thuế XK-NK 107/2016 (Điều 16) và Nghị định 134/2016/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 18/2021/NĐ-CP).
- Cả hai phải thông báo cơ sở sản xuất, quản lý định mức và nộp báo cáo quyết toán theo Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi 39/2018 và 121/2025).
- Chọn sai loại hình → bị từ chối, phải sửa/hủy tờ khai, ấn định thuế; nên chốt loại hình ngay từ khi ký hợp đồng.
1. Gia công và sản xuất xuất khẩu là gì?
Đây là hai loại hình khác nhau về bản chất pháp lý, dù cùng dùng nguyên liệu nhập khẩu để làm hàng xuất khẩu.
- Gia công: doanh nghiệp Việt Nam nhận nguyên liệu (hoặc mua theo chỉ định) từ thương nhân nước ngoài, sản xuất theo đơn đặt hàng rồi xuất trả sản phẩm; thứ doanh nghiệp thu về là tiền công gia công. Nguyên liệu và thành phẩm về cơ bản thuộc sở hữu bên đặt gia công.
- Sản xuất xuất khẩu (SXXK): doanh nghiệp tự bỏ tiền mua nguyên liệu nhập khẩu, tự tổ chức sản xuất và sở hữu sản phẩm, sau đó tự xuất khẩu; doanh thu là tiền bán hàng.
Nói ngắn gọn: gia công là “làm thuê ăn công”, còn sản xuất xuất khẩu là “tự làm tự bán”. Chính điểm gốc này quyết định mọi khác biệt bên dưới.

2. Bảng so sánh nhanh gia công và sản xuất xuất khẩu
Bốn khác biệt cốt lõi gói trong một bảng để đối chiếu nhanh trước khi chọn loại hình:
| Tiêu chí | Gia công | Sản xuất xuất khẩu (SXXK) |
|---|---|---|
| Quyền sở hữu nguyên liệu, sản phẩm | Thuộc bên đặt gia công nước ngoài | Doanh nghiệp tự sở hữu |
| Nguồn thu | Phí gia công | Doanh thu bán hàng |
| Loại hình hải quan | Nhập E21, xuất E23/E42 | Nhập E31, xuất E62 |
| Thuế nhập khẩu nguyên liệu | Miễn (Điều 10 NĐ 134/2016) | Miễn (Điều 12 NĐ 134/2016, sửa bởi NĐ 18/2021) |
| Định mức & quyết toán | Bắt buộc, theo hợp đồng gia công | Bắt buộc, theo nguyên liệu tự mua |
3. Khác biệt 1: Quyền sở hữu nguyên liệu và sản phẩm
Đây là khác biệt gốc. Với gia công, nguyên liệu và thành phẩm thuộc thương nhân nước ngoài; doanh nghiệp Việt giữ hộ, sản xuất và giao lại, nên trên sổ sách không ghi nhận nguyên liệu là hàng tồn kho của mình mà theo dõi như tài sản nhận gia công. Với sản xuất xuất khẩu, doanh nghiệp mua đứt nguyên liệu, hạch toán vào hàng tồn kho và giá vốn như hàng hóa của mình.
Hệ quả thực tế: khi hải quan hoặc thuế kiểm tra, hồ sơ gia công phải khớp với hợp đồng gia công (bên đặt, định mức, sản phẩm giao trả), còn hồ sơ sản xuất xuất khẩu phải chứng minh được dòng tiền mua nguyên liệu và bán thành phẩm.
4. Khác biệt 2: Loại hình hải quan (E21/E23 và E31/E62)
Hai loại hình khai báo khác nhau ngay từ tờ khai nhập nguyên liệu:
- Gia công: nhập nguyên liệu theo loại hình E21, xuất sản phẩm theo E23 (hoặc E42 với hàng gia công cho doanh nghiệp chế xuất).
- Sản xuất xuất khẩu: nhập nguyên liệu theo E31, xuất sản phẩm theo E62.
Chọn sai mã loại hình ngay ở tờ khai đầu là lỗi phổ biến nhất, vì kéo theo sai toàn bộ hồ sơ miễn thuế và quyết toán về sau. Cơ sở thủ tục chung cho cả hai là Nghị định 08/2015/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 167/2025/NĐ-CP) và Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi Thông tư 39/2018 và 121/2025).
Chưa chắc hàng của mình đi E21 hay E31? Gửi hợp đồng và mô tả hàng để Khai Báo Hải Quan Lê Nguyễn đối chiếu, tư vấn chọn đúng loại hình trước khi mở tờ khai.

5. Khác biệt 3: Chính sách thuế
Điểm khiến nhiều doanh nghiệp hiểu nhầm nhất. Hiện nay cả hai loại hình đều được miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu, vật tư dùng để sản xuất hàng xuất khẩu:
- Hàng gia công và sản phẩm gia công: miễn thuế theo Điều 10 Nghị định 134/2016/NĐ-CP (căn cứ khoản 6 Điều 16 Luật Thuế XK-NK 107/2016).
- Nguyên liệu nhập để sản xuất xuất khẩu: miễn thuế theo Điều 12 Nghị định 134/2016/NĐ-CP, được Nghị định 18/2021/NĐ-CP sửa đổi — chuyển sản xuất xuất khẩu từ cơ chế “nộp thuế rồi hoàn” sang miễn thuế như gia công, kèm điều kiện quản lý.
Điểm khác nằm ở điều kiện và hậu kiểm: doanh nghiệp sản xuất xuất khẩu phải chứng minh nguyên liệu đã đưa vào sản xuất và sản phẩm đã thực xuất; nếu không chứng minh được khi quyết toán, phần chênh sẽ bị ấn định thuế. Một số trường hợp không được miễn (ví dụ hàng gia công là tài nguyên, khoáng sản có tổng trị giá tài nguyên cộng chi phí năng lượng chiếm từ 51% giá thành) — cần đối chiếu văn bản khi rơi vào diện này.
6. Khác biệt 4: Định mức, quyết toán và hạch toán
Cả hai đều phải thông báo cơ sở sản xuất, xây dựng định mức và nộp báo cáo quyết toán theo Thông tư 38/2015/TT-BTC (sửa đổi bởi 39/2018 và 121/2025), nhưng cách theo dõi khác nhau:
- Gia công: định mức và quyết toán gắn với từng hợp đồng gia công; số liệu phải khớp lượng nguyên liệu bên nước ngoài giao và sản phẩm giao trả.
- Sản xuất xuất khẩu: quyết toán trên nguyên liệu doanh nghiệp tự mua theo năm tài chính; phải khớp giữa nhập – xuất – tồn và sổ kế toán nội bộ.
Về kế toán: phí gia công ghi nhận là doanh thu dịch vụ; còn sản xuất xuất khẩu ghi nhận doanh thu bán hàng và giá vốn đầy đủ. Lệch giữa hồ sơ hải quan và sổ kế toán là dấu hiệu đầu tiên khiến hồ sơ bị soi khi kiểm tra sau thông quan.
7. Nên chọn loại hình nào?
Không có loại hình “tốt hơn” tuyệt đối — chọn theo bản chất giao dịch thực tế, không chọn theo cái nào thủ tục nhẹ hơn:
- Nhận đơn đặt hàng, làm theo mẫu và nguyên liệu do đối tác nước ngoài quyết định, thu tiền công → gia công (E21).
- Tự chủ nguyên liệu, tự định giá và bán sản phẩm ra nước ngoài → sản xuất xuất khẩu (E31).
Lưu ý 1: Chốt loại hình ngay khi ký hợp đồng và khai đúng từ tờ khai nhập đầu tiên; đổi loại hình giữa chừng rất phức tạp và dễ bị nghi ngờ khi quyết toán.
Lưu ý 2: Doanh nghiệp làm cả hai loại hình phải tách riêng nguyên liệu, định mức và báo cáo quyết toán cho từng loại; dùng chung kho, chung sổ mà không tách là lỗi hay bị ấn định thuế nhất.
Lưu ý 3: Dù loại hình nào, hồ sơ hải quan phải khớp với sổ kế toán và chứng từ dòng tiền — đây là điểm hậu kiểm tập trung soi.
Nếu doanh nghiệp đang phân vân giữa gia công và sản xuất xuất khẩu, hoặc chuyển từ tiểu ngạch sang chính ngạch lần đầu, Khai Báo Hải Quan Lê Nguyễn có thể rà soát hợp đồng, dòng hàng và tư vấn chọn đúng loại hình, chuẩn bị định mức – quyết toán ngay từ đầu. Xem dịch vụ khai báo hải quan trọn gói để được hỗ trợ.
8. Câu hỏi thường gặp
Gia công và sản xuất xuất khẩu, loại hình nào được miễn thuế?
Cả hai đều được miễn thuế nhập khẩu nguyên liệu theo Nghị định 134/2016/NĐ-CP (sửa bởi Nghị định 18/2021), với điều kiện quản lý và quyết toán đầy đủ.
Loại hình E21 và E31 khác gì nhau?
E21 là nhập nguyên liệu để gia công cho thương nhân nước ngoài; E31 là nhập nguyên liệu để doanh nghiệp tự sản xuất hàng xuất khẩu.
Doanh nghiệp có được làm cả gia công và sản xuất xuất khẩu không?
Được, nhưng phải tách riêng nguyên liệu, định mức và báo cáo quyết toán cho từng loại hình để tránh lệch số khi quyết toán.
Chọn sai loại hình thì bị gì?
Bị từ chối/yêu cầu sửa hoặc hủy tờ khai, sai hồ sơ miễn thuế và có thể bị ấn định thuế khi kiểm tra sau thông quan.
Có phải thông báo cơ sở sản xuất cho cả hai không?
Có. Cả gia công và sản xuất xuất khẩu đều phải thông báo cơ sở sản xuất và quản lý định mức theo Thông tư 38/2015 (sửa bởi 39/2018 và 121/2025).
9. Kết luận
Phân biệt gia công và sản xuất xuất khẩu quy về một câu: ai sở hữu nguyên liệu và sản phẩm. Xác định đúng bản chất giao dịch, chọn đúng loại hình (E21 hay E31) ngay từ tờ khai đầu và giữ hồ sơ hải quan khớp sổ kế toán là cách chắc chắn nhất để được miễn thuế và không bị ấn định khi quyết toán.
Nội dung do đội ngũ Khai Báo Hải Quan Lê Nguyễn biên soạn và rà soát pháp lý — cập nhật tháng 9/2026.
>> Xem thêm:

